Tiếng Việt
Bồn tiếng Anh là gì?
bồn tiếng Anh là Tank /tæŋk/. bồn là một bình chứa lớn dùng để chứa chất lỏng hoặc khí, thường dùng trong công nghiệp hoặc sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tank
Ví dụ câu với bồn / Tank
- 1
Chúng tôi đổ nước vào bồn để tưới cây.
We filled the tank with water to water the plants.
- 2
Bồn chứa xăng nằm bên ngoài nhà máy.
The fuel tank is located outside the factory.
Ghi chú dùng từ bồn
Bồn thường dùng để chứa chất lỏng hoặc khí. Các từ liên quan gồm: 'container' (bình chứa), 'reservoir' (hồ chứa), 'cistern' (bể chứa).
Video minh hoạ bồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bồn
Câu hỏi thường gặp về "bồn"
Bồn tiếng Anh là gì?
Bồn tiếng Anh là "Tank" (danh từ), nghĩa là: bồn là một bình chứa lớn dùng để chứa chất lỏng hoặc khí, thường dùng trong công nghiệp hoặc sinh hoạt.
"Tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tank" nghĩa tiếng Việt là "bồn". Bồn thường dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "Tank" như thế nào?
"Tank" có phiên âm IPA /tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tank"?
We filled the tank with water to water the plants. — Chúng tôi đổ nước vào bồn để tưới cây.