Tiếng Việt
Phức tạp hóa tiếng Anh là gì?
phức tạp hóa tiếng Anh là Complicate /ˈkɒmplɪˌkeɪt/. Làm cho cái gì trở nên phức tạp hoặc khó hiểu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Complicate
Ví dụ câu với phức tạp hóa / Complicate
- 1
Đừng phức tạp hóa vấn đề này nữa, hãy giữ nó đơn giản.
Don't complicate this issue anymore, keep it simple.
- 2
Cô ấy thường phức tạp hóa mọi thứ khiến mọi người khó hiểu.
She often complicates everything, making it hard for others to understand.
Ghi chú dùng từ phức tạp hóa
Phức tạp hóa là làm cho vấn đề trở nên rắc rối hơn. Các từ liên quan: 'complex' (phức tạp), 'complication' (sự phức tạp, rắc rối), 'simplify' (đơn giản hóa).
Video minh hoạ phức tạp hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phức tạp hóa
Câu hỏi thường gặp về "phức tạp hóa"
Phức tạp hóa tiếng Anh là gì?
Phức tạp hóa tiếng Anh là "Complicate" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì trở nên phức tạp hoặc khó hiểu hơn.
"Complicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Complicate" nghĩa tiếng Việt là "phức tạp hóa". Phức tạp hóa là làm cho vấn đề trở nên rắc rối hơn.
Phát âm "Complicate" như thế nào?
"Complicate" có phiên âm IPA /ˈkɒmplɪˌkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Complicate"?
Don't complicate this issue anymore, keep it simple. — Đừng phức tạp hóa vấn đề này nữa, hãy giữ nó đơn giản.