Tiếng Việt
Phức tạp hóa vấn đề tiếng Anh là gì?
phức tạp hóa vấn đề tiếng Anh là Overcomplicate /ˌoʊvərˈkɒmplɪˌkeɪt/. Làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overcomplicate
Ví dụ câu với phức tạp hóa vấn đề / Overcomplicate
- 1
Đừng phức tạp hóa vấn đề, hãy giữ nó đơn giản.
Don't overcomplicate the issue, keep it simple.
- 2
Cô ấy thường phức tạp hóa mọi thứ khiến mọi người khó hiểu.
She often overcomplicates everything, making it hard for others to understand.
Ghi chú dùng từ phức tạp hóa vấn đề
Overcomplicate có nghĩa là làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn mức cần thiết. Các từ liên quan: simplify (đơn giản hóa), complicate (làm phức tạp), clarify (làm rõ).
Video minh hoạ phức tạp hóa vấn đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phức tạp hóa vấn đề
Câu hỏi thường gặp về "phức tạp hóa vấn đề"
Phức tạp hóa vấn đề tiếng Anh là gì?
Phức tạp hóa vấn đề tiếng Anh là "Overcomplicate" (động từ), nghĩa là: Làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn cần thiết.
"Overcomplicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overcomplicate" nghĩa tiếng Việt là "phức tạp hóa vấn đề". Overcomplicate có nghĩa là làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn mức cần thiết.
Phát âm "Overcomplicate" như thế nào?
"Overcomplicate" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈkɒmplɪˌkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overcomplicate"?
Don't overcomplicate the issue, keep it simple. — Đừng phức tạp hóa vấn đề, hãy giữ nó đơn giản.