Tiếng Việt
Phượng hoàng tiếng Anh là gì?
phượng hoàng tiếng Anh là phoenix /ˈfiːnɪks/. Chim phượng hoàng trong truyền thuyết, biểu tượng của sự tái sinh và quyền lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phoenix
Ví dụ câu với phượng hoàng / phoenix
- 1
The phoenix rises from its ashes, symbolizing rebirth.
Phượng hoàng trong truyền thuyết tượng trưng cho sự hồi sinh.
- 2
Many cultures see the phoenix as a sign of renewal.
Nhiều nền văn hóa xem phượng hoàng như biểu tượng của sự đổi mới.
Ghi chú dùng từ phượng hoàng
Phượng hoàng là một sinh vật huyền thoại tượng trưng cho sự tái sinh. Các từ liên quan: 'mythical bird' (chim thần thoại), 'rebirth' (sự tái sinh), 'legend' (truyền thuyết).
Video minh hoạ phượng hoàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phượng hoàng
Câu hỏi thường gặp về "phượng hoàng"
Phượng hoàng tiếng Anh là gì?
Phượng hoàng tiếng Anh là "phoenix" (danh từ), nghĩa là: Chim phượng hoàng trong truyền thuyết, biểu tượng của sự tái sinh và quyền lực.
"phoenix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phoenix" nghĩa tiếng Việt là "phượng hoàng". Phượng hoàng là một sinh vật huyền thoại tượng trưng cho sự tái sinh.
Phát âm "phoenix" như thế nào?
"phoenix" có phiên âm IPA /ˈfiːnɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phoenix"?
Phượng hoàng trong truyền thuyết tượng trưng cho sự hồi sinh. — The phoenix rises from its ashes, symbolizing rebirth.