The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương pháp dạy học tích cực tiếng Anh là gì?

Phương pháp dạy học tích cực tiếng Anh là Active learning method /ˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ ˈmɛθəd/. Phương pháp giảng dạy khuyến khích học sinh tích cực tham gia và tự khám phá kiến thức.

Hình minh hoạ "Phương pháp dạy học tích cực" tiếng Anh là "Active learning method"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Active learning method

Danh từ
/ˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ ˈmɛθəd/

Ví dụ câu với Phương pháp dạy học tích cực / Active learning method

  1. 1

    Giáo viên sử dụng phương pháp dạy học tích cực để nâng cao sự hứng thú của học sinh.

    The teacher used the active learning method to increase students' engagement.

  2. 2

    Phương pháp này giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

    This method helps students develop critical thinking skills.

Ghi chú dùng từ Phương pháp dạy học tích cực

Phương pháp dạy học tích cực là cách giảng dạy thúc đẩy học sinh chủ động trong quá trình học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'collaborative learning' (học tập hợp tác), 'student-centered learning' (học tập lấy học sinh làm trung tâm), và 'engagement' (sự tham gia).

Video minh hoạ Phương pháp dạy học tích cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phương pháp dạy học tích cực

Câu hỏi thường gặp về "Phương pháp dạy học tích cực"

Phương pháp dạy học tích cực tiếng Anh là gì?

Phương pháp dạy học tích cực tiếng Anh là "Active learning method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp giảng dạy khuyến khích học sinh tích cực tham gia và tự khám phá kiến thức.

"Active learning method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Active learning method" nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp dạy học tích cực". Phương pháp dạy học tích cực là cách giảng dạy thúc đẩy học sinh chủ động trong quá trình học tập.

Phát âm "Active learning method" như thế nào?

"Active learning method" có phiên âm IPA /ˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Active learning method"?

The teacher used the active learning method to increase students' engagement. — Giáo viên sử dụng phương pháp dạy học tích cực để nâng cao sự hứng thú của học sinh.