Tiếng Việt
Phường xã tiếng Anh là gì?
phường xã tiếng Anh là Commune /ˈkɒmjuːn/. Đơn vị hành chính cấp xã trong Việt Nam, thường gồm nhiều thôn hoặc khu phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commune
Ví dụ câu với phường xã / Commune
- 1
Tôi sống ở phường xã trung tâm thành phố.
I live in the central commune of the city.
- 2
Các phường xã có trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng.
Communes are responsible for managing public services.
Ghi chú dùng từ phường xã
Phường xã là cấp hành chính cơ sở trong Việt Nam, tương đương với 'commune' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ward' (phường), 'district' (quận), 'province' (tỉnh).
Video minh hoạ phường xã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phường xã
Câu hỏi thường gặp về "phường xã"
Phường xã tiếng Anh là gì?
Phường xã tiếng Anh là "Commune" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hành chính cấp xã trong Việt Nam, thường gồm nhiều thôn hoặc khu phố.
"Commune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commune" nghĩa tiếng Việt là "phường xã". Phường xã là cấp hành chính cơ sở trong Việt Nam, tương đương với 'commune' trong tiếng Anh.
Phát âm "Commune" như thế nào?
"Commune" có phiên âm IPA /ˈkɒmjuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commune"?
I live in the central commune of the city. — Tôi sống ở phường xã trung tâm thành phố.