The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản xã tiếng Anh là gì?

bản xã tiếng Anh là Village Commune /ˈvɪlɪʤ ˈkɒmjuːn/. Đơn vị hành chính cấp xã trong nông thôn Việt Nam, quản lý một khu vực dân cư nhỏ.

Hình minh hoạ "bản xã" tiếng Anh là "Village Commune"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Village Commune

Danh từ
/ˈvɪlɪʤ ˈkɒmjuːn/

Ví dụ câu với bản xã / Village Commune

  1. 1

    Người dân trong bản xã thường tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

    The villagers in the village commune often participate in community activities.

  2. 2

    Chính quyền bản xã có trách nhiệm duy trì trật tự và phát triển địa phương.

    The village commune authorities are responsible for maintaining order and local development.

Ghi chú dùng từ bản xã

Bản xã là đơn vị hành chính nhỏ trong hệ thống hành chính Việt Nam, liên quan đến các khu vực nông thôn. Các thuật ngữ liên quan: 'xã' (commune), 'huyện' (district), 'tỉnh' (province).

Video minh hoạ bản xã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản xã

Câu hỏi thường gặp về "bản xã"

Bản xã tiếng Anh là gì?

Bản xã tiếng Anh là "Village Commune" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hành chính cấp xã trong nông thôn Việt Nam, quản lý một khu vực dân cư nhỏ.

"Village Commune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Village Commune" nghĩa tiếng Việt là "bản xã". Bản xã là đơn vị hành chính nhỏ trong hệ thống hành chính Việt Nam, liên quan đến các khu vực nông thôn.

Phát âm "Village Commune" như thế nào?

"Village Commune" có phiên âm IPA /ˈvɪlɪʤ ˈkɒmjuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Village Commune"?

The villagers in the village commune often participate in community activities. — Người dân trong bản xã thường tham gia vào các hoạt động cộng đồng.