Tiếng Việt
Pít tông tiếng Anh là gì?
Pít tông tiếng Anh là Piston /ˈpɪstən/. Bộ phận chuyển động trong động cơ đốt trong, nén khí để sinh công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Piston
Ví dụ câu với Pít tông / Piston
- 1
Piston di chuyển lên xuống trong xi-lanh của động cơ.
The piston moves up and down inside the engine cylinder.
- 2
Piston chịu trách nhiệm tạo ra lực đẩy trong động cơ ô tô.
The piston is responsible for generating the thrust in a car engine.
Ghi chú dùng từ Pít tông
Piston là bộ phận chính trong động cơ đốt trong, liên quan đến các thuật ngữ như 'cylinder' (xilanh), 'valve' (van), 'crankshaft' (trục khuỷu).
Video minh hoạ Pít tông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pít tông
Câu hỏi thường gặp về "Pít tông"
Pít tông tiếng Anh là gì?
Pít tông tiếng Anh là "Piston" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chuyển động trong động cơ đốt trong, nén khí để sinh công.
"Piston" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Piston" nghĩa tiếng Việt là "Pít tông". Piston là bộ phận chính trong động cơ đốt trong, liên quan đến các thuật ngữ như 'cylinder' (xilanh), 'valve' (van), 'crankshaft' (trục khuỷu).
Phát âm "Piston" như thế nào?
"Piston" có phiên âm IPA /ˈpɪstən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Piston"?
The piston moves up and down inside the engine cylinder. — Piston di chuyển lên xuống trong xi-lanh của động cơ.