Tiếng Việt
Bơm piston tiếng Anh là gì?
bơm piston tiếng Anh là piston pump /ˈpɪstən pʌmp/. Máy bơm sử dụng piston để tạo áp lực và di chuyển chất lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piston pump
Ví dụ câu với bơm piston / piston pump
- 1
Piston pump thường được dùng trong hệ thống thủy lực để nâng cao áp suất.
The piston pump is commonly used in hydraulic systems to increase pressure.
- 2
Trong máy bơm piston, piston chuyển động lên xuống để tạo ra dòng chảy.
In a piston pump, the piston moves up and down to generate flow.
Ghi chú dùng từ bơm piston
Bơm piston là loại bơm dùng piston để tạo áp lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydraulic pump' (máy bơm thủy lực), 'displacement' (dung tích), và 'valve' (van).
Video minh hoạ bơm piston
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm piston
Câu hỏi thường gặp về "bơm piston"
Bơm piston tiếng Anh là gì?
Bơm piston tiếng Anh là "piston pump" (danh từ), nghĩa là: Máy bơm sử dụng piston để tạo áp lực và di chuyển chất lỏng hoặc khí.
"piston pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piston pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm piston". Bơm piston là loại bơm dùng piston để tạo áp lực.
Phát âm "piston pump" như thế nào?
"piston pump" có phiên âm IPA /ˈpɪstən pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piston pump"?
The piston pump is commonly used in hydraulic systems to increase pressure. — Piston pump thường được dùng trong hệ thống thủy lực để nâng cao áp suất.