Tiếng Việt
Quả đậu bắp tiếng Anh là gì?
Quả đậu bắp tiếng Anh là Okra /ˈəʊkrə/. Quả đậu bắp là loại quả nhỏ, hình dáng dài, thường dùng trong các món ăn châu Á và châu Phi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Okra
Ví dụ câu với Quả đậu bắp / Okra
- 1
Tôi thích nấu canh đậu bắp với tôm.
I like cooking okra soup with shrimp.
- 2
Đậu bắp là nguồn cung cấp chất xơ tốt.
Okra is a good source of dietary fiber.
Ghi chú dùng từ Quả đậu bắp
Quả đậu bắp còn gọi là okra, thuộc họ Malvaceae, thường dùng trong nấu ăn để tạo độ sệt cho món ăn.
Video minh hoạ Quả đậu bắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả đậu bắp
Câu hỏi thường gặp về "Quả đậu bắp"
Quả đậu bắp tiếng Anh là gì?
Quả đậu bắp tiếng Anh là "Okra" (danh từ), nghĩa là: Quả đậu bắp là loại quả nhỏ, hình dáng dài, thường dùng trong các món ăn châu Á và châu Phi.
"Okra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Okra" nghĩa tiếng Việt là "Quả đậu bắp". Quả đậu bắp còn gọi là okra, thuộc họ Malvaceae, thường dùng trong nấu ăn để tạo độ sệt cho món ăn.
Phát âm "Okra" như thế nào?
"Okra" có phiên âm IPA /ˈəʊkrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Okra"?
I like cooking okra soup with shrimp. — Tôi thích nấu canh đậu bắp với tôm.