The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả đậu tiếng Anh là gì?

Quả đậu tiếng Anh là Bean pod /biːn pɒd/. Vỏ của quả đậu, chứa hạt đậu bên trong.

Hình minh hoạ "Quả đậu" tiếng Anh là "Bean pod"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bean pod

Danh từ
/biːn pɒd/

Ví dụ câu với Quả đậu / Bean pod

  1. 1

    Tôi đã hái quả đậu từ cây trong vườn.

    I picked a bean pod from the garden tree.

  2. 2

    Quả đậu này cần được thu hoạch khi còn non.

    This bean pod needs to be harvested while still young.

Ghi chú dùng từ Quả đậu

Quả đậu là phần vỏ bảo vệ hạt đậu bên trong. Các từ liên quan: 'hạt đậu' (bean), 'cây đậu' (bean plant), 'thu hoạch' (harvest).

Video minh hoạ Quả đậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Quả đậu

Câu hỏi thường gặp về "Quả đậu"

Quả đậu tiếng Anh là gì?

Quả đậu tiếng Anh là "Bean pod" (danh từ), nghĩa là: Vỏ của quả đậu, chứa hạt đậu bên trong.

"Bean pod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bean pod" nghĩa tiếng Việt là "Quả đậu". Quả đậu là phần vỏ bảo vệ hạt đậu bên trong.

Phát âm "Bean pod" như thế nào?

"Bean pod" có phiên âm IPA /biːn pɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bean pod"?

I picked a bean pod from the garden tree. — Tôi đã hái quả đậu từ cây trong vườn.