Tiếng Việt
Quả đu đủ tiếng Anh là gì?
quả đu đủ tiếng Anh là papaya /pəˈpaɪə/. Quả đu đủ là một loại trái cây nhiệt đới, hình tròn hoặc dài, có vỏ màu vàng hoặc cam, thịt mềm, ngọt và chứa nhiều hạt đen nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
papaya
Ví dụ câu với quả đu đủ / papaya
- 1
Tôi thích ăn quả đu đủ chín ngọt.
I love eating ripe, sweet papayas.
- 2
Quả đu đủ thường được dùng làm sinh tố hoặc tráng miệng.
Papayas are often used in smoothies or desserts.
Ghi chú dùng từ quả đu đủ
Quả đu đủ là loại trái cây phổ biến ở nhiệt đới, giàu vitamin C. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'tropical' (nhiệt đới), 'vitamin' (vitamin).
Video minh hoạ quả đu đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả đu đủ
Câu hỏi thường gặp về "quả đu đủ"
Quả đu đủ tiếng Anh là gì?
Quả đu đủ tiếng Anh là "papaya" (danh từ), nghĩa là: Quả đu đủ là một loại trái cây nhiệt đới, hình tròn hoặc dài, có vỏ màu vàng hoặc cam, thịt mềm, ngọt và chứa nhiều hạt đen nhỏ.
"papaya" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"papaya" nghĩa tiếng Việt là "quả đu đủ". Quả đu đủ là loại trái cây phổ biến ở nhiệt đới, giàu vitamin C.
Phát âm "papaya" như thế nào?
"papaya" có phiên âm IPA /pəˈpaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "papaya"?
I love eating ripe, sweet papayas. — Tôi thích ăn quả đu đủ chín ngọt.