The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá khổ tiếng Anh là gì?

Quá khổ tiếng Anh là Overburdened /ˌoʊvərˈbɜrdənd/. Quá tải, chịu quá nhiều gánh nặng hoặc trách nhiệm.

Hình minh hoạ "Quá khổ" tiếng Anh là "Overburdened"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overburdened

Tính từ
/ˌoʊvərˈbɜrdənd/

Ví dụ câu với Quá khổ / Overburdened

  1. 1

    Công nhân làm việc quá khổ và mệt mỏi.

    The workers are overburdened with too much work.

  2. 2

    Chương trình học quá khổ khiến học sinh căng thẳng.

    The curriculum is overburdened, causing stress among students.

Ghi chú dùng từ Quá khổ

Từ này mô tả tình trạng quá tải hoặc chịu nhiều gánh nặng. Các từ liên quan gồm 'overload' (quá tải), 'burden' (gánh nặng), 'stress' (căng thẳng).

Video minh hoạ Quá khổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quá khổ

Câu hỏi thường gặp về "Quá khổ"

Quá khổ tiếng Anh là gì?

Quá khổ tiếng Anh là "Overburdened" (tính từ), nghĩa là: Quá tải, chịu quá nhiều gánh nặng hoặc trách nhiệm.

"Overburdened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overburdened" nghĩa tiếng Việt là "Quá khổ". Từ này mô tả tình trạng quá tải hoặc chịu nhiều gánh nặng.

Phát âm "Overburdened" như thế nào?

"Overburdened" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈbɜrdənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overburdened"?

The workers are overburdened with too much work. — Công nhân làm việc quá khổ và mệt mỏi.