The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá cỡ tiếng Anh là gì?

Quá cỡ tiếng Anh là Oversized /ˌoʊvərˈsaɪzd/. Quá lớn hoặc quá rộng so với kích thước tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "Quá cỡ" tiếng Anh là "Oversized"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Oversized

Tính từ
/ˌoʊvərˈsaɪzd/

Ví dụ câu với Quá cỡ / Oversized

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi quá cỡ so với tôi.

    The shirt is oversized for me.

  2. 2

    Bạn có thể chọn một chiếc túi quá cỡ để đựng nhiều đồ hơn.

    You can choose an oversized bag to carry more items.

Ghi chú dùng từ Quá cỡ

Từ này mô tả thứ gì đó lớn hơn bình thường hoặc phù hợp hơn với kích thước lớn. Các từ liên quan gồm 'big', 'large', 'bulky'.

Video minh hoạ Quá cỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Quá cỡ

Câu hỏi thường gặp về "Quá cỡ"

Quá cỡ tiếng Anh là gì?

Quá cỡ tiếng Anh là "Oversized" (tính từ), nghĩa là: Quá lớn hoặc quá rộng so với kích thước tiêu chuẩn.

"Oversized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Oversized" nghĩa tiếng Việt là "Quá cỡ". Từ này mô tả thứ gì đó lớn hơn bình thường hoặc phù hợp hơn với kích thước lớn.

Phát âm "Oversized" như thế nào?

"Oversized" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈsaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Oversized"?

The shirt is oversized for me. — Chiếc áo sơ mi quá cỡ so với tôi.