Tiếng Việt
Quả nam việt quất tiếng Anh là gì?
Quả nam việt quất tiếng Anh là Cranberry /ˈkrænbəri/. Quả nam việt quất là loại quả nhỏ, màu đỏ, thường mọc trên bụi rậm, có vị chua ngọt, thường được dùng để làm mứt hoặc nước ép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cranberry
Ví dụ câu với Quả nam việt quất / Cranberry
- 1
Tôi thích uống nước ép nam việt quất vào buổi sáng.
I enjoy drinking cranberry juice in the morning.
- 2
Mứt nam việt quất rất ngon và bổ dưỡng.
Cranberry jam is very delicious and nutritious.
Ghi chú dùng từ Quả nam việt quất
Nam việt quất là loại quả có lợi cho sức khỏe, chứa nhiều chất chống oxy hóa. Các từ liên quan: 'berry' (quả mọng), 'fruit' (trái cây), 'juice' (nước ép).
Video minh hoạ Quả nam việt quất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả nam việt quất
Câu hỏi thường gặp về "Quả nam việt quất"
Quả nam việt quất tiếng Anh là gì?
Quả nam việt quất tiếng Anh là "Cranberry" (danh từ), nghĩa là: Quả nam việt quất là loại quả nhỏ, màu đỏ, thường mọc trên bụi rậm, có vị chua ngọt, thường được dùng để làm mứt hoặc nước ép.
"Cranberry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cranberry" nghĩa tiếng Việt là "Quả nam việt quất". Nam việt quất là loại quả có lợi cho sức khỏe, chứa nhiều chất chống oxy hóa.
Phát âm "Cranberry" như thế nào?
"Cranberry" có phiên âm IPA /ˈkrænbəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cranberry"?
I enjoy drinking cranberry juice in the morning. — Tôi thích uống nước ép nam việt quất vào buổi sáng.