Tiếng Việt
Quất tiếng Anh là gì?
quất tiếng Anh là Whip /wɪp/. đánh hoặc quất bằng roi hoặc vật cứng để tạo ra tiếng động hoặc trừng phạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whip
Ví dụ câu với quất / Whip
- 1
Anh ấy quất cây gậy vào bàn để nhấn mạnh ý kiến của mình.
He whipped the stick against the table to emphasize his point.
- 2
Cô ấy quất dây thừng để kéo xe.
She whipped the rope to pull the cart.
Ghi chú dùng từ quất
Quất là hành động dùng roi hoặc vật cứng để đánh hoặc trừng phạt. Các từ liên quan: 'lash' (đánh bằng roi), 'strike' (đánh mạnh), 'smack' (đánh nhẹ).
Video minh hoạ quất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quất
Câu hỏi thường gặp về "quất"
Quất tiếng Anh là gì?
Quất tiếng Anh là "Whip" (động từ), nghĩa là: đánh hoặc quất bằng roi hoặc vật cứng để tạo ra tiếng động hoặc trừng phạt.
"Whip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whip" nghĩa tiếng Việt là "quất". Quất là hành động dùng roi hoặc vật cứng để đánh hoặc trừng phạt.
Phát âm "Whip" như thế nào?
"Whip" có phiên âm IPA /wɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whip"?
He whipped the stick against the table to emphasize his point. — Anh ấy quất cây gậy vào bàn để nhấn mạnh ý kiến của mình.