The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả óc chó tiếng Anh là gì?

Quả óc chó tiếng Anh là Walnut /ˈwɔːlnʌt/. Hạt óc chó, loại hạt cứng có vỏ dày, thường dùng làm thực phẩm hoặc trong nấu ăn.

Hình minh hoạ "Quả óc chó" tiếng Anh là "Walnut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Walnut

Danh từ
/ˈwɔːlnʌt/

Ví dụ câu với Quả óc chó / Walnut

  1. 1

    Tôi thích ăn quả óc chó vào buổi sáng để bổ sung năng lượng.

    I like to eat walnuts in the morning for energy.

  2. 2

    Bánh quy có chứa quả óc chó rất ngon.

    Cookies with walnuts are very tasty.

Ghi chú dùng từ Quả óc chó

Quả óc chó là loại hạt chứa nhiều chất béo tốt, giàu omega-3. Các từ liên quan: 'nut' (hạt), 'kernel' (hạt bên trong), 'shell' (vỏ).

Video minh hoạ Quả óc chó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả óc chó

Câu hỏi thường gặp về "Quả óc chó"

Quả óc chó tiếng Anh là gì?

Quả óc chó tiếng Anh là "Walnut" (danh từ), nghĩa là: Hạt óc chó, loại hạt cứng có vỏ dày, thường dùng làm thực phẩm hoặc trong nấu ăn.

"Walnut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Walnut" nghĩa tiếng Việt là "Quả óc chó". Quả óc chó là loại hạt chứa nhiều chất béo tốt, giàu omega-3.

Phát âm "Walnut" như thế nào?

"Walnut" có phiên âm IPA /ˈwɔːlnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Walnut"?

I like to eat walnuts in the morning for energy. — Tôi thích ăn quả óc chó vào buổi sáng để bổ sung năng lượng.