The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Óc chó tiếng Anh là gì?

óc chó tiếng Anh là dimwit /ˈdɪmwɪt/. Người ngu đần, thiếu hiểu biết hoặc kém thông minh.

Hình minh hoạ "óc chó" tiếng Anh là "dimwit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dimwit

Danh từ
/ˈdɪmwɪt/

Ví dụ câu với óc chó / dimwit

  1. 1

    Anh ấy thật là một tên óc chó khi không hiểu bài học.

    He is such a dimwit for not understanding the lesson.

  2. 2

    Đừng làm trò ngốc nghếch như óc chó nữa.

    Stop acting like a dimwit.

Ghi chú dùng từ óc chó

Óc chó là từ lóng chỉ người ngu dốt. Các từ liên quan: 'fool' (kẻ ngốc), 'idiot' (kẻ điên), 'simpleton' (người đơn giản, dễ dãi).

Video minh hoạ óc chó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với óc chó

Câu hỏi thường gặp về "óc chó"

Óc chó tiếng Anh là gì?

Óc chó tiếng Anh là "dimwit" (danh từ), nghĩa là: Người ngu đần, thiếu hiểu biết hoặc kém thông minh.

"dimwit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dimwit" nghĩa tiếng Việt là "óc chó". Óc chó là từ lóng chỉ người ngu dốt.

Phát âm "dimwit" như thế nào?

"dimwit" có phiên âm IPA /ˈdɪmwɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dimwit"?

He is such a dimwit for not understanding the lesson. — Anh ấy thật là một tên óc chó khi không hiểu bài học.