Tiếng Việt
Quá tải tiếng Anh là gì?
Quá tải tiếng Anh là Overloaded /ˌoʊvərˈloʊdɪd/. Quá tải mô tả trạng thái khi một cái gì đó vượt quá khả năng chịu đựng hoặc giới hạn của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overloaded
Ví dụ câu với Quá tải / Overloaded
- 1
Xe tải này đã quá tải trọng cho phép.
This truck is overloaded beyond its capacity.
- 2
Hệ thống máy tính bị quá tải do nhiều người dùng cùng lúc.
The computer system is overloaded with multiple users at the same time.
Ghi chú dùng từ Quá tải
Quá tải thường dùng để miêu tả các vật thể hoặc hệ thống vượt quá giới hạn của chúng. Các từ liên quan: 'overburdened' (quá tải, quá nặng), 'overcapacity' (vượt quá công suất), 'stress' (căng thẳng, áp lực).
Video minh hoạ Quá tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quá tải
Câu hỏi thường gặp về "Quá tải"
Quá tải tiếng Anh là gì?
Quá tải tiếng Anh là "Overloaded" (tính từ), nghĩa là: Quá tải mô tả trạng thái khi một cái gì đó vượt quá khả năng chịu đựng hoặc giới hạn của nó.
"Overloaded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overloaded" nghĩa tiếng Việt là "Quá tải". Quá tải thường dùng để miêu tả các vật thể hoặc hệ thống vượt quá giới hạn của chúng.
Phát âm "Overloaded" như thế nào?
"Overloaded" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈloʊdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overloaded"?
This truck is overloaded beyond its capacity. — Xe tải này đã quá tải trọng cho phép.