Tiếng Việt
Quạc tiếng Anh là gì?
quạc tiếng Anh là caw /kɔː/. Tiếng kêu của chim quạ hoặc các loài chim similar.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caw
Ví dụ câu với quạc / caw
- 1
Con quạ đang kêu caw trên cây.
The crow is cawing loudly from the tree.
- 2
Tiếng caw của quạ làm tôi sợ hãi.
The caw of the crow frightened me.
Ghi chú dùng từ quạc
Quạc là tiếng kêu của chim quạ, thường dùng để mô tả âm thanh của chim. Các từ liên quan: bird (chim), chirp (tiếng hót), squawk (tiếng kêu lớn, chói tai).
Video minh hoạ quạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quạc
Câu hỏi thường gặp về "quạc"
Quạc tiếng Anh là gì?
Quạc tiếng Anh là "caw" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu của chim quạ hoặc các loài chim similar.
"caw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caw" nghĩa tiếng Việt là "quạc". Quạc là tiếng kêu của chim quạ, thường dùng để mô tả âm thanh của chim.
Phát âm "caw" như thế nào?
"caw" có phiên âm IPA /kɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caw"?
The crow is cawing loudly from the tree. — Con quạ đang kêu caw trên cây.