Tiếng Việt
Quác tiếng Anh là gì?
quác tiếng Anh là quack /kwæk/. Người giả mạo hoặc kẻ lừa đảo, đặc biệt là trong lĩnh vực y học hoặc các dịch vụ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quack
Ví dụ câu với quác / quack
- 1
Anh ta là một kẻ lừa đảo trong ngành y, luôn tự xưng là bác sĩ có bằng cấp.
He is a quack pretending to be a doctor with fake credentials.
- 2
Đừng tin vào những lời quảng cáo của kẻ lừa đảo đó.
Don't believe the claims of that quack.
Ghi chú dùng từ quác
Quack thường dùng để chỉ người giả mạo hoặc kẻ lừa đảo, đặc biệt trong y học. Các từ liên quan: fraud (lừa đảo), charlatan ( kẻ giả mạo), impostor (kẻ giả danh).
Video minh hoạ quác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quác
Câu hỏi thường gặp về "quác"
Quác tiếng Anh là gì?
Quác tiếng Anh là "quack" (danh từ), nghĩa là: Người giả mạo hoặc kẻ lừa đảo, đặc biệt là trong lĩnh vực y học hoặc các dịch vụ khác.
"quack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quack" nghĩa tiếng Việt là "quác". Quack thường dùng để chỉ người giả mạo hoặc kẻ lừa đảo, đặc biệt trong y học.
Phát âm "quack" như thế nào?
"quack" có phiên âm IPA /kwæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quack"?
He is a quack pretending to be a doctor with fake credentials. — Anh ta là một kẻ lừa đảo trong ngành y, luôn tự xưng là bác sĩ có bằng cấp.