Tiếng Việt
Quan điểm chỉ đạo tiếng Anh là gì?
quan điểm chỉ đạo tiếng Anh là directive stance /dəˈrɛktɪv stæns/. Quan điểm chỉ đạo là thái độ hoặc lập trường hướng dẫn hoặc điều hướng hành động hoặc chính sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
directive stance
Ví dụ câu với quan điểm chỉ đạo / directive stance
- 1
The company's directive stance on environmental issues has improved its public image.
Cách tiếp cận chỉ đạo của công ty về các vấn đề môi trường đã nâng cao hình ảnh công chúng của họ.
- 2
Her directive stance in negotiations helped achieve a favorable agreement.
Thái độ chỉ đạo của cô ấy trong đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận có lợi.
Ghi chú dùng từ quan điểm chỉ đạo
Quan điểm chỉ đạo là thái độ hoặc lập trường hướng dẫn hành động. Các từ liên quan: policy (chính sách), guideline (hướng dẫn), stance (lập trường).
Video minh hoạ quan điểm chỉ đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan điểm chỉ đạo
Câu hỏi thường gặp về "quan điểm chỉ đạo"
Quan điểm chỉ đạo tiếng Anh là gì?
Quan điểm chỉ đạo tiếng Anh là "directive stance" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm chỉ đạo là thái độ hoặc lập trường hướng dẫn hoặc điều hướng hành động hoặc chính sách.
"directive stance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"directive stance" nghĩa tiếng Việt là "quan điểm chỉ đạo". Quan điểm chỉ đạo là thái độ hoặc lập trường hướng dẫn hành động.
Phát âm "directive stance" như thế nào?
"directive stance" có phiên âm IPA /dəˈrɛktɪv stæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "directive stance"?
Cách tiếp cận chỉ đạo của công ty về các vấn đề môi trường đã nâng cao hình ảnh công chúng của họ. — The company's directive stance on environmental issues has improved its public image.