Tiếng Việt
Quan điểm tiếng Anh là gì?
quan điểm tiếng Anh là standpoint /ˈstændˌpɔɪnt/. Quan điểm là cách nhìn nhận hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standpoint
Ví dụ câu với quan điểm / standpoint
- 1
Quan điểm của tôi về vấn đề này là khác biệt với bạn.
My standpoint on this issue is different from yours.
- 2
Anh ấy đã trình bày rõ quan điểm của mình trong cuộc họp.
He clearly expressed his standpoint during the meeting.
Ghi chú dùng từ quan điểm
Quan điểm thể hiện cách nhìn nhận của một người về một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'perspective' (quan điểm, góc nhìn), 'viewpoint' (quan điểm, quan điểm cá nhân), 'opinion' (ý kiến).
Video minh hoạ quan điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan điểm
- quan điểm sốngperspective
- quan điểm cá nhânpersonal opinion
- quan điểm chỉ đạodirective stance
- điểmscore
- cùng quan điểmshare the same opinion
- đồng quan điểmAgree with
- Bảo vệ quan điểmDefend one’s viewpoint
- bất đồng quan điểmdisagreement
- thống nhất quan điểmreach an agreement
- Trình bày một quan điểmPresent a viewpoint
- không tán thành quan điểmdisagree with a viewpoint
- quan âmGuanyin
Câu hỏi thường gặp về "quan điểm"
Quan điểm tiếng Anh là gì?
Quan điểm tiếng Anh là "standpoint" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm là cách nhìn nhận hoặc ý kiến cá nhân về một vấn đề nào đó.
"standpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standpoint" nghĩa tiếng Việt là "quan điểm". Quan điểm thể hiện cách nhìn nhận của một người về một vấn đề.
Phát âm "standpoint" như thế nào?
"standpoint" có phiên âm IPA /ˈstændˌpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standpoint"?
My standpoint on this issue is different from yours. — Quan điểm của tôi về vấn đề này là khác biệt với bạn.