The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quấn lại với nhau tiếng Anh là gì?

quấn lại với nhau tiếng Anh là Entangle /ɪnˈtæŋɡl/. Gây rối hoặc làm rối rắm, khiến các vật hoặc người bị mắc vào nhau một cách phức tạp.

Hình minh hoạ "quấn lại với nhau" tiếng Anh là "Entangle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Entangle

Động từ
/ɪnˈtæŋɡl/

Ví dụ câu với quấn lại với nhau / Entangle

  1. 1

    Các dây thừng bị quấn lại với nhau khiến tôi gặp khó khăn khi tháo ra.

    The ropes got entangled, making it difficult for me to untie them.

  2. 2

    Chúng tôi đã bị quấn lại trong cuộc trò chuyện kéo dài suốt đêm.

    We got entangled in a long conversation that lasted all night.

Ghi chú dùng từ quấn lại với nhau

Từ này mô tả hành động làm cho các vật hoặc người bị mắc vào nhau một cách rối rắm. Các từ liên quan gồm 'tangle' (rối rắm), 'entanglement' (sự rối rắm, mắc vào nhau), và 'intertwine' (quấn vào nhau).

Video minh hoạ quấn lại với nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quấn lại với nhau

Câu hỏi thường gặp về "quấn lại với nhau"

Quấn lại với nhau tiếng Anh là gì?

Quấn lại với nhau tiếng Anh là "Entangle" (động từ), nghĩa là: Gây rối hoặc làm rối rắm, khiến các vật hoặc người bị mắc vào nhau một cách phức tạp.

"Entangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Entangle" nghĩa tiếng Việt là "quấn lại với nhau". Từ này mô tả hành động làm cho các vật hoặc người bị mắc vào nhau một cách rối rắm.

Phát âm "Entangle" như thế nào?

"Entangle" có phiên âm IPA /ɪnˈtæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Entangle"?

The ropes got entangled, making it difficult for me to untie them. — Các dây thừng bị quấn lại với nhau khiến tôi gặp khó khăn khi tháo ra.