Tiếng Việt
Díu tiếng Anh là gì?
díu tiếng Anh là entangle /ɪnˈtæŋɡl/. Gây rối, làm rối rắm hoặc mắc vào nhau một cách khó gỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entangle
Ví dụ câu với díu / entangle
- 1
Cây dây bị díu vào nhau khiến tôi khó tháo ra.
The wires got entangled, making it hard to untangle.
- 2
Chúng tôi bị díu trong mớ dây thừng khi cố gỡ hàng hóa.
We got entangled in the ropes while trying to unload the cargo.
Ghi chú dùng từ díu
Díu mô tả hành động làm rối hoặc mắc vào nhau. Các từ liên quan: 'entrap' (bẫy), 'entrapment' (sự mắc kẹt), 'tangle' (mớ rối).
Video minh hoạ díu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với díu
Câu hỏi thường gặp về "díu"
Díu tiếng Anh là gì?
Díu tiếng Anh là "entangle" (động từ), nghĩa là: Gây rối, làm rối rắm hoặc mắc vào nhau một cách khó gỡ.
"entangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entangle" nghĩa tiếng Việt là "díu". Díu mô tả hành động làm rối hoặc mắc vào nhau.
Phát âm "entangle" như thế nào?
"entangle" có phiên âm IPA /ɪnˈtæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entangle"?
The wires got entangled, making it hard to untangle. — Cây dây bị díu vào nhau khiến tôi khó tháo ra.