Tiếng Việt
Quản lý tài sản tiếng Anh là gì?
quản lý tài sản tiếng Anh là asset manager /ˈæˌsɛt ˈmænəʤər/. Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các tài sản của người khác hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asset manager
Ví dụ câu với quản lý tài sản / asset manager
- 1
Người quản lý tài sản giúp khách hàng tối ưu hóa danh mục đầu tư của họ.
The asset manager helps clients optimize their investment portfolios.
- 2
Công ty quản lý tài sản đã mua nhiều bất động sản trong năm qua.
The asset manager bought many real estate properties last year.
Ghi chú dùng từ quản lý tài sản
Quản lý tài sản là công việc của người hoặc tổ chức quản lý các tài sản tài chính hoặc vật chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment', 'portfolio', 'financial planning' - đầu tư, danh mục đầu tư, lập kế hoạch tài chính.
Video minh hoạ quản lý tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản lý tài sản
Câu hỏi thường gặp về "quản lý tài sản"
Quản lý tài sản tiếng Anh là gì?
Quản lý tài sản tiếng Anh là "asset manager" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các tài sản của người khác hoặc tổ chức.
"asset manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asset manager" nghĩa tiếng Việt là "quản lý tài sản". Quản lý tài sản là công việc của người hoặc tổ chức quản lý các tài sản tài chính hoặc vật chất.
Phát âm "asset manager" như thế nào?
"asset manager" có phiên âm IPA /ˈæˌsɛt ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asset manager"?
The asset manager helps clients optimize their investment portfolios. — Người quản lý tài sản giúp khách hàng tối ưu hóa danh mục đầu tư của họ.