Tiếng Việt
Tài sản tiếng Anh là gì?
tài sản tiếng Anh là asset /ˈæˌsɛt/. Tài sản là tất cả các vật phẩm, quyền lợi hoặc giá trị mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và có thể chuyển nhượng hoặc sử dụng để tạo lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asset
Ví dụ câu với tài sản / asset
- 1
Công ty này có nhiều tài sản giá trị cao.
This company has many high-value assets.
- 2
Tài sản cá nhân của anh ấy rất đa dạng.
His personal assets are quite diverse.
Ghi chú dùng từ tài sản
Tài sản bao gồm các vật dụng, quyền lợi tài chính hoặc bất động sản. Các từ liên quan: 'property' (tài sản cố định), 'liability' (nợ phải trả), 'equity' (vốn chủ sở hữu).
Video minh hoạ tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản
- tài sản ròngNet assets
- tài sản chungJoint assets
- tài sản bảo đảmcollateral
- tài sản cá nhânPersonal assets
- tài sản cố địnhfixed asset
- tài sản dài hạnlong-term asset
- tài sản đảm bảocollateral
- tài sản thừa kếInherited assets
- Tài sản trí tuệIntellectual Property
- tài sản vô hìnhintangible asset
- tài sản hữu hìnhtangible asset
- tài sản lưu độngcurrent asset
Câu hỏi thường gặp về "tài sản"
Tài sản tiếng Anh là gì?
Tài sản tiếng Anh là "asset" (danh từ), nghĩa là: Tài sản là tất cả các vật phẩm, quyền lợi hoặc giá trị mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và có thể chuyển nhượng hoặc sử dụng để tạo lợi nhuận.
"asset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asset" nghĩa tiếng Việt là "tài sản". Tài sản bao gồm các vật dụng, quyền lợi tài chính hoặc bất động sản.
Phát âm "asset" như thế nào?
"asset" có phiên âm IPA /ˈæˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asset"?
This company has many high-value assets. — Công ty này có nhiều tài sản giá trị cao.