The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần ống loe tiếng Anh là gì?

Quần ống loe tiếng Anh là Bell-bottoms /ˈbɛl ˈbɒtəms/. Quần dài có ống loe rộng ở phần gấu, phổ biến trong thập niên 1960-1970.

Hình minh hoạ "Quần ống loe" tiếng Anh là "Bell-bottoms"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bell-bottoms

Danh từ
/ˈbɛl ˈbɒtəms/

Ví dụ câu với Quần ống loe / Bell-bottoms

  1. 1

    Cô ấy thích mặc quần ống loe khi đi chơi.

    She likes to wear bell-bottoms when going out.

  2. 2

    Quần ống loe đã trở lại trong thời trang hiện đại.

    Bell-bottoms have made a comeback in modern fashion.

Ghi chú dùng từ Quần ống loe

Quần ống loe là loại quần dài có ống rộng ở phần gấu, phổ biến trong thập niên 1960-1970. Các từ liên quan: 'flare pants' (quần xòe), 'bell-shaped' (hình chuông), 'retro fashion' (thời trang cổ điển).

Video minh hoạ Quần ống loe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quần ống loe

Câu hỏi thường gặp về "Quần ống loe"

Quần ống loe tiếng Anh là gì?

Quần ống loe tiếng Anh là "Bell-bottoms" (danh từ), nghĩa là: Quần dài có ống loe rộng ở phần gấu, phổ biến trong thập niên 1960-1970.

"Bell-bottoms" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bell-bottoms" nghĩa tiếng Việt là "Quần ống loe". Quần ống loe là loại quần dài có ống rộng ở phần gấu, phổ biến trong thập niên 1960-1970.

Phát âm "Bell-bottoms" như thế nào?

"Bell-bottoms" có phiên âm IPA /ˈbɛl ˈbɒtəms/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bell-bottoms"?

She likes to wear bell-bottoms when going out. — Cô ấy thích mặc quần ống loe khi đi chơi.