The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần ống túm tiếng Anh là gì?

Quần ống túm tiếng Anh là Cuffed pants /kʌft pænts/. Quần có ống quấn hoặc gập lại ở phần cuối, thường để tạo kiểu dáng hoặc phù hợp hơn.

Hình minh hoạ "Quần ống túm" tiếng Anh là "Cuffed pants"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cuffed pants

Danh từ
/kʌft pænts/

Ví dụ câu với Quần ống túm / Cuffed pants

  1. 1

    Anh ấy thích mặc quần ống túm để trông thời trang hơn.

    He prefers wearing cuffed pants for a more stylish look.

  2. 2

    Quần ống túm phù hợp với phong cách casual hàng ngày.

    Cuffed pants are suitable for everyday casual style.

Ghi chú dùng từ Quần ống túm

Quần ống túm là loại quần có phần ống quấn hoặc gập lại ở cuối. Các từ liên quan: 'cuffs' (ống quấn), 'tapered pants' (quần ôm sát), 'fashion' (thời trang), 'casual' (thường ngày).

Video minh hoạ Quần ống túm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quần ống túm

Câu hỏi thường gặp về "Quần ống túm"

Quần ống túm tiếng Anh là gì?

Quần ống túm tiếng Anh là "Cuffed pants" (danh từ), nghĩa là: Quần có ống quấn hoặc gập lại ở phần cuối, thường để tạo kiểu dáng hoặc phù hợp hơn.

"Cuffed pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cuffed pants" nghĩa tiếng Việt là "Quần ống túm". Quần ống túm là loại quần có phần ống quấn hoặc gập lại ở cuối.

Phát âm "Cuffed pants" như thế nào?

"Cuffed pants" có phiên âm IPA /kʌft pænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cuffed pants"?

He prefers wearing cuffed pants for a more stylish look. — Anh ấy thích mặc quần ống túm để trông thời trang hơn.