Tiếng Việt
Quằn quại tiếng Anh là gì?
Quằn quại tiếng Anh là Writhe /ˈraɪð/. quằn quại, đau đớn hoặc rối rắm do đau hoặc khó chịu

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Writhe
Ví dụ câu với Quằn quại / Writhe
- 1
Anh ấy quằn quại trong đau đớn sau khi bị thương.
He writhed in pain after the injury.
- 2
Cô ấy quằn quại vì lo lắng về kỳ thi sắp tới.
She writhed with anxiety about the upcoming exam.
Ghi chú dùng từ Quằn quại
Writhe là động từ diễn tả hành động quằn quại hoặc lăn lộn do đau đớn hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm 'torture' (tra tấn), 'agonize' (đau đớn dữ dội), và 'squirm' (lộn nhào, quằn quại nhẹ hơn).
Video minh hoạ Quằn quại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quằn quại
Câu hỏi thường gặp về "Quằn quại"
Quằn quại tiếng Anh là gì?
Quằn quại tiếng Anh là "Writhe" (động từ), nghĩa là: quằn quại, đau đớn hoặc rối rắm do đau hoặc khó chịu
"Writhe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Writhe" nghĩa tiếng Việt là "Quằn quại". Writhe là động từ diễn tả hành động quằn quại hoặc lăn lộn do đau đớn hoặc khó chịu.
Phát âm "Writhe" như thế nào?
"Writhe" có phiên âm IPA /ˈraɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Writhe"?
He writhed in pain after the injury. — Anh ấy quằn quại trong đau đớn sau khi bị thương.