Tiếng Việt
Quằn quặn tiếng Anh là gì?
Quằn quặn tiếng Anh là Convulse /kənˈvʌls/. Run rẩy hoặc co giật mạnh do đau đớn hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Convulse
Ví dụ câu với Quằn quặn / Convulse
- 1
Cô ấy bắt đầu quằn quặn vì đau bụng dữ dội.
She began to convulse from severe stomach pain.
- 2
Anh ta quằn quặn khi bị sốt cao.
He convulsed when he had a high fever.
Ghi chú dùng từ Quằn quặn
Quằn quặn mô tả hành động co giật mạnh do đau đớn hoặc bệnh tật. Các từ liên quan gồm 'twitch' (giật nhẹ), 'spasm' (co thắt), 'twitching' (rung giật).
Video minh hoạ Quằn quặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quằn quặn
Câu hỏi thường gặp về "Quằn quặn"
Quằn quặn tiếng Anh là gì?
Quằn quặn tiếng Anh là "Convulse" (động từ), nghĩa là: Run rẩy hoặc co giật mạnh do đau đớn hoặc bệnh tật.
"Convulse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Convulse" nghĩa tiếng Việt là "Quằn quặn". Quằn quặn mô tả hành động co giật mạnh do đau đớn hoặc bệnh tật.
Phát âm "Convulse" như thế nào?
"Convulse" có phiên âm IPA /kənˈvʌls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Convulse"?
She began to convulse from severe stomach pain. — Cô ấy bắt đầu quằn quặn vì đau bụng dữ dội.