The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản tài viên tiếng Anh là gì?

quản tài viên tiếng Anh là liquidator /ˈlɪkwɪdeɪtə/. Người xử lý tài sản của công ty phá sản hoặc giải thể để thanh lý các khoản nợ và phân chia tài sản.

Hình minh hoạ "quản tài viên" tiếng Anh là "liquidator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liquidator

Danh từ
/ˈlɪkwɪdeɪtə/

Ví dụ câu với quản tài viên / liquidator

  1. 1

    Quản tài viên đã bán tất cả các tài sản của công ty để thanh toán các khoản nợ.

    The liquidator sold all the company's assets to pay off debts.

  2. 2

    Trong quá trình phá sản, quản tài viên đảm nhiệm việc phân chia tài sản cho các chủ nợ.

    During bankruptcy, the liquidator is responsible for distributing assets to creditors.

Ghi chú dùng từ quản tài viên

Quản tài viên là người quản lý tài sản trong quá trình giải thể hoặc phá sản của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: bankruptcy (phá sản), trustee (người ủy thác), insolvency (không thanh toán được nợ).

Video minh hoạ quản tài viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quản tài viên

Câu hỏi thường gặp về "quản tài viên"

Quản tài viên tiếng Anh là gì?

Quản tài viên tiếng Anh là "liquidator" (danh từ), nghĩa là: Người xử lý tài sản của công ty phá sản hoặc giải thể để thanh lý các khoản nợ và phân chia tài sản.

"liquidator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liquidator" nghĩa tiếng Việt là "quản tài viên". Quản tài viên là người quản lý tài sản trong quá trình giải thể hoặc phá sản của doanh nghiệp.

Phát âm "liquidator" như thế nào?

"liquidator" có phiên âm IPA /ˈlɪkwɪdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liquidator"?

The liquidator sold all the company's assets to pay off debts. — Quản tài viên đã bán tất cả các tài sản của công ty để thanh toán các khoản nợ.