Tiếng Việt
Quan trọng hơn tiếng Anh là gì?
quan trọng hơn tiếng Anh là more important /mɔːr ɪmˈpɔːtənt/. Quan trọng hơn nghĩa là có mức độ ảnh hưởng hoặc giá trị cao hơn so với cái khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
more important
Ví dụ câu với quan trọng hơn / more important
- 1
Trong cuộc họp, anh ấy nhấn mạnh rằng chất lượng sản phẩm quan trọng hơn giá cả.
In the meeting, he emphasized that quality is more important than price.
- 2
Trong mối quan hệ, sự trung thực quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
In relationships, honesty is more important than appearances.
Ghi chú dùng từ quan trọng hơn
Quan trọng hơn là tính từ so sánh dùng để diễn đạt mức độ ưu tiên cao hơn. Các từ liên quan gồm 'important' (quan trọng), 'priority' (ưu tiên), 'significant' (đáng kể).
Video minh hoạ quan trọng hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan trọng hơn
- quan trọng hơn hếtmost importantly
- hơnMore
- TrọngRespect
- quan trọngimportant
- yếu nhânVIP (Very Important Person)
- khách vipvery important person
- trọng dụngappoint to an important post
- quan trọng làthe important thing is
- quan trọng hóaExaggerate
- tối quan trọngmost important
- quan trọng nhấtmost important
- việc quan trọngimportant matter
Câu hỏi thường gặp về "quan trọng hơn"
Quan trọng hơn tiếng Anh là gì?
Quan trọng hơn tiếng Anh là "more important" (tính từ), nghĩa là: Quan trọng hơn nghĩa là có mức độ ảnh hưởng hoặc giá trị cao hơn so với cái khác.
"more important" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"more important" nghĩa tiếng Việt là "quan trọng hơn". Quan trọng hơn là tính từ so sánh dùng để diễn đạt mức độ ưu tiên cao hơn.
Phát âm "more important" như thế nào?
"more important" có phiên âm IPA /mɔːr ɪmˈpɔːtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "more important"?
In the meeting, he emphasized that quality is more important than price. — Trong cuộc họp, anh ấy nhấn mạnh rằng chất lượng sản phẩm quan trọng hơn giá cả.