Tiếng Việt
Tối quan trọng tiếng Anh là gì?
tối quan trọng tiếng Anh là most important /moʊst ɪmˈpɔːrtənt/. rất quan trọng nhất, có vai trò then chốt nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
most important
Ví dụ câu với tối quan trọng / most important
- 1
Trong cuộc họp, anh ấy là người quan trọng nhất để quyết định dự án.
In the meeting, he was the most important person to decide the project.
- 2
Chăm sóc sức khỏe là điều tối quan trọng đối với mọi người.
Taking care of health is the most important thing for everyone.
Ghi chú dùng từ tối quan trọng
Tối quan trọng dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng cao nhất của một điều gì đó. Các từ liên quan: 'essential' (thiết yếu), 'crucial' (cấn thiết), 'vital' (thiết yếu, sống còn).
Video minh hoạ tối quan trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tối quan trọng
- TrọngRespect
- quan trọngimportant
- yếu nhânVIP (Very Important Person)
- khách vipvery important person
- trọng dụngappoint to an important post
- quan trọng làthe important thing is
- quan trọng hơnmore important
- quan trọng nhấtmost important
- việc quan trọngimportant matter
- khách quan trọngimportant guest
- người quan trọngimportant person
- tự cho là quan trọngself-important
Câu hỏi thường gặp về "tối quan trọng"
Tối quan trọng tiếng Anh là gì?
Tối quan trọng tiếng Anh là "most important" (tính từ), nghĩa là: rất quan trọng nhất, có vai trò then chốt nhất.
"most important" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"most important" nghĩa tiếng Việt là "tối quan trọng". Tối quan trọng dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng cao nhất của một điều gì đó.
Phát âm "most important" như thế nào?
"most important" có phiên âm IPA /moʊst ɪmˈpɔːrtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "most important"?
In the meeting, he was the most important person to decide the project. — Trong cuộc họp, anh ấy là người quan trọng nhất để quyết định dự án.