Tiếng Việt
Quật khởi tiếng Anh là gì?
Quật khởi tiếng Anh là Resurgence /rɪˈsɜrʤəns/. Sự trở lại mạnh mẽ hoặc sự phục hồi sau thời kỳ suy thoái hoặc suy yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resurgence
Ví dụ câu với Quật khởi / Resurgence
- 1
Sự trỗi dậy của nền kinh tế đã mang lại hy vọng mới cho người dân.
The resurgence of the economy has brought new hope to the people.
- 2
Phong trào dân chủ đã có sự phục hồi sau nhiều năm đàn áp.
The democratic movement experienced a resurgence after years of suppression.
Ghi chú dùng từ Quật khởi
Quật khởi là sự trở lại mạnh mẽ sau thời kỳ suy thoái. Các từ liên quan: 'revival' (sự hồi sinh), 'renaissance' (sự phục hưng), 'comeback' (sự trở lại).
Video minh hoạ Quật khởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quật khởi
Câu hỏi thường gặp về "Quật khởi"
Quật khởi tiếng Anh là gì?
Quật khởi tiếng Anh là "Resurgence" (danh từ), nghĩa là: Sự trở lại mạnh mẽ hoặc sự phục hồi sau thời kỳ suy thoái hoặc suy yếu.
"Resurgence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resurgence" nghĩa tiếng Việt là "Quật khởi". Quật khởi là sự trở lại mạnh mẽ sau thời kỳ suy thoái.
Phát âm "Resurgence" như thế nào?
"Resurgence" có phiên âm IPA /rɪˈsɜrʤəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resurgence"?
The resurgence of the economy has brought new hope to the people. — Sự trỗi dậy của nền kinh tế đã mang lại hy vọng mới cho người dân.