Tiếng Việt
Tái bùng phát tiếng Anh là gì?
tái bùng phát tiếng Anh là Resurgence /rɪˈsɜːʤəns/. Sự trở lại hoặc tăng trở lại của một hiện tượng hoặc bệnh sau một thời gian giảm hoặc mất đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resurgence
Ví dụ câu với tái bùng phát / Resurgence
- 1
Dịch bệnh đã có sự tái bùng phát sau nhiều năm kiểm soát.
The disease experienced a resurgence after years of control.
- 2
Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự tái bùng phát của dịch bệnh.
The government is trying to prevent the resurgence of the epidemic.
Ghi chú dùng từ tái bùng phát
Tái bùng phát là sự trở lại của một vấn đề hay bệnh sau khi đã giảm hoặc mất đi. Các từ liên quan: 'recurrence' (sự tái phát), 'renewal' (sự làm mới), 'resumption' (sự bắt đầu lại).
Video minh hoạ tái bùng phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái bùng phát
Câu hỏi thường gặp về "tái bùng phát"
Tái bùng phát tiếng Anh là gì?
Tái bùng phát tiếng Anh là "Resurgence" (danh từ), nghĩa là: Sự trở lại hoặc tăng trở lại của một hiện tượng hoặc bệnh sau một thời gian giảm hoặc mất đi.
"Resurgence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resurgence" nghĩa tiếng Việt là "tái bùng phát". Tái bùng phát là sự trở lại của một vấn đề hay bệnh sau khi đã giảm hoặc mất đi.
Phát âm "Resurgence" như thế nào?
"Resurgence" có phiên âm IPA /rɪˈsɜːʤəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resurgence"?
The disease experienced a resurgence after years of control. — Dịch bệnh đã có sự tái bùng phát sau nhiều năm kiểm soát.