Tiếng Việt
Quế chi tiếng Anh là gì?
Quế chi tiếng Anh là Cinnamon twig /ˈsɪnəmən twɪɡ/. Nhánh quế, phần cây quế dùng làm gia vị và thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cinnamon twig
Ví dụ câu với Quế chi / Cinnamon twig
- 1
Tôi thêm quế chi vào trà để tăng hương vị.
I added cinnamon twig to the tea to enhance the flavor.
- 2
Quế chi thường được dùng trong các món hầm và bánh ngọt.
Cinnamon twig is often used in stews and desserts.
Ghi chú dùng từ Quế chi
Quế chi là nhánh của cây quế, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc. Các từ liên quan: 'quế' (cinnamon), 'gia vị' (spice), 'thuốc' (medicine).
Video minh hoạ Quế chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quế chi
Câu hỏi thường gặp về "Quế chi"
Quế chi tiếng Anh là gì?
Quế chi tiếng Anh là "Cinnamon twig" (danh từ), nghĩa là: Nhánh quế, phần cây quế dùng làm gia vị và thuốc.
"Cinnamon twig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cinnamon twig" nghĩa tiếng Việt là "Quế chi". Quế chi là nhánh của cây quế, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.
Phát âm "Cinnamon twig" như thế nào?
"Cinnamon twig" có phiên âm IPA /ˈsɪnəmən twɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cinnamon twig"?
I added cinnamon twig to the tea to enhance the flavor. — Tôi thêm quế chi vào trà để tăng hương vị.