Tiếng Việt
Quế hòe tiếng Anh là gì?
quế hòe tiếng Anh là prosperous descendants /ˈprɑspərəs dɪˈsɛndənts/. Cụm từ chỉ những người con cháu thành đạt, thịnh vượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prosperous descendants
Ví dụ câu với quế hòe / prosperous descendants
- 1
Gia đình ông ấy có nhiều prospering descendants sau nhiều thế hệ.
His family has many prosperous descendants after many generations.
- 2
Chúng tôi hy vọng các prospering descendants của mình sẽ tiếp tục phát triển sự nghiệp.
We hope our prosperous descendants will continue to develop their careers.
Ghi chú dùng từ quế hòe
Quế hòe là cụm từ thể hiện sự kỳ vọng vào sự thành đạt của các thế hệ sau. Các từ liên quan: 'heritage' (di sản - di sản gia đình), 'legacy' (di sản để lại), 'successor' (người kế thừa).
Video minh hoạ quế hòe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quế hòe
Câu hỏi thường gặp về "quế hòe"
Quế hòe tiếng Anh là gì?
Quế hòe tiếng Anh là "prosperous descendants" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ những người con cháu thành đạt, thịnh vượng.
"prosperous descendants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prosperous descendants" nghĩa tiếng Việt là "quế hòe". Quế hòe là cụm từ thể hiện sự kỳ vọng vào sự thành đạt của các thế hệ sau.
Phát âm "prosperous descendants" như thế nào?
"prosperous descendants" có phiên âm IPA /ˈprɑspərəs dɪˈsɛndənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prosperous descendants"?
His family has many prosperous descendants after many generations. — Gia đình ông ấy có nhiều prospering descendants sau nhiều thế hệ.