Tiếng Việt
Que chọc lò tiếng Anh là gì?
que chọc lò tiếng Anh là fire poker /faɪə ˈpoʊkə/. Cây que dài dùng để xúc than hoặc điều chỉnh lửa trong lò sưởi hoặc lò nung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire poker
Ví dụ câu với que chọc lò / fire poker
- 1
Anh ấy dùng que chọc lò để điều chỉnh than trong lò sưởi.
He used the fire poker to adjust the embers in the fireplace.
- 2
Cô ấy lấy que chọc lò để làm cho ngọn lửa cháy to hơn.
She took the fire poker to make the flames bigger.
Ghi chú dùng từ que chọc lò
Que chọc lò là dụng cụ dài dùng để xúc hoặc điều chỉnh lửa trong lò. Các từ liên quan: 'fireplace tool' (dụng cụ lò sưởi), 'tongs' (kềm), 'shovel' (xẻng).
Video minh hoạ que chọc lò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với que chọc lò
Câu hỏi thường gặp về "que chọc lò"
Que chọc lò tiếng Anh là gì?
Que chọc lò tiếng Anh là "fire poker" (danh từ), nghĩa là: Cây que dài dùng để xúc than hoặc điều chỉnh lửa trong lò sưởi hoặc lò nung.
"fire poker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire poker" nghĩa tiếng Việt là "que chọc lò". Que chọc lò là dụng cụ dài dùng để xúc hoặc điều chỉnh lửa trong lò.
Phát âm "fire poker" như thế nào?
"fire poker" có phiên âm IPA /faɪə ˈpoʊkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire poker"?
He used the fire poker to adjust the embers in the fireplace. — Anh ấy dùng que chọc lò để điều chỉnh than trong lò sưởi.