Tiếng Việt
Que chọc sim tiếng Anh là gì?
Que chọc sim tiếng Anh là SIM ejector tool /sɪm ɪˈʤɛktər tuːl/. Dụng cụ dùng để tháo SIM khỏi điện thoại di động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
SIM ejector tool
Ví dụ câu với Que chọc sim / SIM ejector tool
- 1
Bạn cần dùng que chọc sim để lấy thẻ SIM ra khỏi điện thoại.
You need to use the SIM ejector tool to remove the SIM card from the phone.
- 2
Hãy tìm que chọc sim trong hộp phụ kiện của điện thoại của bạn.
Look for the SIM ejector tool in your phone's accessory box.
Ghi chú dùng từ Que chọc sim
Que chọc sim là dụng cụ nhỏ dùng để mở khay SIM trong điện thoại. Các thuật ngữ liên quan: 'SIM card' (thẻ SIM), 'tray' (khay), 'pin' (đầu chọc).
Video minh hoạ Que chọc sim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Que chọc sim
Câu hỏi thường gặp về "Que chọc sim"
Que chọc sim tiếng Anh là gì?
Que chọc sim tiếng Anh là "SIM ejector tool" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để tháo SIM khỏi điện thoại di động.
"SIM ejector tool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"SIM ejector tool" nghĩa tiếng Việt là "Que chọc sim". Que chọc sim là dụng cụ nhỏ dùng để mở khay SIM trong điện thoại.
Phát âm "SIM ejector tool" như thế nào?
"SIM ejector tool" có phiên âm IPA /sɪm ɪˈʤɛktər tuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "SIM ejector tool"?
You need to use the SIM ejector tool to remove the SIM card from the phone. — Bạn cần dùng que chọc sim để lấy thẻ SIM ra khỏi điện thoại.