Tiếng Việt
Que đè lưỡi tiếng Anh là gì?
Que đè lưỡi tiếng Anh là Tongue depressor /ˈtʌŋ dɪˈprɛsə/. Dụng cụ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để giữ lưỡi mở khi khám bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tongue depressor
Ví dụ câu với Que đè lưỡi / Tongue depressor
- 1
The doctor used a tongue depressor to examine the patient's throat.
Bác sĩ dùng que đè lưỡi để kiểm tra cổ họng của bệnh nhân.
- 2
She gently pressed the tongue depressor against his tongue.
Cô nhẹ nhàng đè que đè lưỡi vào lưỡi của anh ấy.
Ghi chú dùng từ Que đè lưỡi
Que đè lưỡi là dụng cụ y tế giúp giữ lưỡi mở khi khám họng. Các từ liên quan: 'medical instrument' (dụng cụ y tế), 'examination' (khám bệnh), 'throat' (họng).
Video minh hoạ Que đè lưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Que đè lưỡi
Câu hỏi thường gặp về "Que đè lưỡi"
Que đè lưỡi tiếng Anh là gì?
Que đè lưỡi tiếng Anh là "Tongue depressor" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ bằng gỗ hoặc nhựa dùng để giữ lưỡi mở khi khám bệnh.
"Tongue depressor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tongue depressor" nghĩa tiếng Việt là "Que đè lưỡi". Que đè lưỡi là dụng cụ y tế giúp giữ lưỡi mở khi khám họng.
Phát âm "Tongue depressor" như thế nào?
"Tongue depressor" có phiên âm IPA /ˈtʌŋ dɪˈprɛsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tongue depressor"?
Bác sĩ dùng que đè lưỡi để kiểm tra cổ họng của bệnh nhân. — The doctor used a tongue depressor to examine the patient's throat.