Tiếng Việt
Lưỡi tiếng Anh là gì?
lưỡi tiếng Anh là tongue /tʌŋ/. Phần cơ trong miệng dùng để nếm, nói và giúp nuốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tongue
Ví dụ câu với lưỡi / tongue
- 1
Cô ấy liếm chiếc thìa trước khi ăn.
She licked the spoon before eating.
- 2
Anh ấy bị đau lưỡi sau khi cắt lưỡi.
He hurt his tongue after biting it.
Ghi chú dùng từ lưỡi
Lưỡi là bộ phận trong miệng dùng để cảm nhận vị và giúp phát âm. Các từ liên quan: 'taste' (vị), 'speak' (nói), 'bite' (cắn).
Video minh hoạ lưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lưỡi
Câu hỏi thường gặp về "lưỡi"
Lưỡi tiếng Anh là gì?
Lưỡi tiếng Anh là "tongue" (danh từ), nghĩa là: Phần cơ trong miệng dùng để nếm, nói và giúp nuốt.
"tongue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tongue" nghĩa tiếng Việt là "lưỡi". Lưỡi là bộ phận trong miệng dùng để cảm nhận vị và giúp phát âm.
Phát âm "tongue" như thế nào?
"tongue" có phiên âm IPA /tʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tongue"?
She licked the spoon before eating. — Cô ấy liếm chiếc thìa trước khi ăn.