The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Que tính tiếng Anh là gì?

Que tính tiếng Anh là Counting stick /ˈkaʊn.tɪŋ stɪk/. Dụng cụ đếm gồm các vạch hoặc hạt dùng để đếm số lượng.

Hình minh hoạ "Que tính" tiếng Anh là "Counting stick"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Counting stick

Danh từ
/ˈkaʊn.tɪŋ stɪk/

Ví dụ câu với Que tính / Counting stick

  1. 1

    Em dùng que tính để đếm số quả táo.

    She used a counting stick to tally the apples.

  2. 2

    Que tính giúp học sinh dễ dàng học đếm.

    Counting sticks help students learn to count.

Ghi chú dùng từ Que tính

Que tính là dụng cụ đếm truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'đếm' (to count), 'sổ' (notebook), 'phép cộng' (addition), 'phép trừ' (subtraction).

Video minh hoạ Que tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Que tính

Câu hỏi thường gặp về "Que tính"

Que tính tiếng Anh là gì?

Que tính tiếng Anh là "Counting stick" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đếm gồm các vạch hoặc hạt dùng để đếm số lượng.

"Counting stick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Counting stick" nghĩa tiếng Việt là "Que tính". Que tính là dụng cụ đếm truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'đếm' (to count), 'sổ' (notebook), 'phép cộng' (addition), 'phép trừ' (subtraction).

Phát âm "Counting stick" như thế nào?

"Counting stick" có phiên âm IPA /ˈkaʊn.tɪŋ stɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Counting stick"?

She used a counting stick to tally the apples. — Em dùng que tính để đếm số quả táo.