Tiếng Việt
Gắn bó tiếng Anh là gì?
gắn bó tiếng Anh là stick with /stɪk wɪð/. Danh từ chỉ sự gắn kết, trung thành hoặc không rời bỏ ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stick with
Ví dụ câu với gắn bó / stick with
- 1
Anh ấy luôn gắn bó với công việc của mình dù gặp nhiều khó khăn.
He always sticks with his work despite many difficulties.
- 2
Chúng tôi quyết định gắn bó với nhau qua mọi thử thách.
We decided to stick with each other through all challenges.
Ghi chú dùng từ gắn bó
Gắn bó thể hiện sự trung thành hoặc không rời bỏ ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: loyalty (lòng trung thành), attachment (sự gắn bó), commitment (cam kết).
Video minh hoạ gắn bó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gắn bó
- gắn bó vớiattached to
- gắn bó lâu dàilong-term commitment
- gắn bó chặt chẽclosely connected
- gắn bó với nhaustick together
- Gắn bó với công tyCommitment to Company
- gắn bó với công việcstick with work
- Gắn bó lâu dài với công tyLong-Term Commitment
- BóBundle
- GắnAttach
- sự gắn bóbond
- kềupick something up with a stick
- QueStick
Câu hỏi thường gặp về "gắn bó"
Gắn bó tiếng Anh là gì?
Gắn bó tiếng Anh là "stick with" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự gắn kết, trung thành hoặc không rời bỏ ai đó hoặc điều gì đó.
"stick with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stick with" nghĩa tiếng Việt là "gắn bó". Gắn bó thể hiện sự trung thành hoặc không rời bỏ ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "stick with" như thế nào?
"stick with" có phiên âm IPA /stɪk wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stick with"?
He always sticks with his work despite many difficulties. — Anh ấy luôn gắn bó với công việc của mình dù gặp nhiều khó khăn.