The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quen với cô đơn tiếng Anh là gì?

quen với cô đơn tiếng Anh là accustomed to loneliness /əˈkʌstəmd tə ˈləʊnliːnəs/. quen với cô đơn, đã quen với cảm giác cô đơn thường xuyên.

Hình minh hoạ "quen với cô đơn" tiếng Anh là "accustomed to loneliness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accustomed to loneliness

Tính từ
/əˈkʌstəmd tə ˈləʊnliːnəs/

Ví dụ câu với quen với cô đơn / accustomed to loneliness

  1. 1

    She is accustomed to loneliness after living alone for years.

    Cô ấy quen với cô đơn sau nhiều năm sống một mình.

  2. 2

    Many artists are accustomed to loneliness to find inspiration.

    Nhiều nghệ sĩ quen với cô đơn để tìm cảm hứng.

Ghi chú dùng từ quen với cô đơn

Từ này mô tả trạng thái quen với cảm giác cô đơn, thường dùng để nói về những người sống độc lập hoặc ít giao tiếp. Các từ liên quan: solitude (sự cô đơn), isolation (sự cô lập), independence (sự độc lập).

Video minh hoạ quen với cô đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quen với cô đơn

Câu hỏi thường gặp về "quen với cô đơn"

Quen với cô đơn tiếng Anh là gì?

Quen với cô đơn tiếng Anh là "accustomed to loneliness" (tính từ), nghĩa là: quen với cô đơn, đã quen với cảm giác cô đơn thường xuyên.

"accustomed to loneliness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accustomed to loneliness" nghĩa tiếng Việt là "quen với cô đơn". Từ này mô tả trạng thái quen với cảm giác cô đơn, thường dùng để nói về những người sống độc lập hoặc ít giao tiếp.

Phát âm "accustomed to loneliness" như thế nào?

"accustomed to loneliness" có phiên âm IPA /əˈkʌstəmd tə ˈləʊnliːnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accustomed to loneliness"?

Cô ấy quen với cô đơn sau nhiều năm sống một mình. — She is accustomed to loneliness after living alone for years.