Tiếng Việt
Quen với công việc tiếng Anh là gì?
quen với công việc tiếng Anh là used to the job /juːzd tə ðə ʤɒb/. quen với công việc, đã quen với công việc hàng ngày

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
used to the job
Ví dụ câu với quen với công việc / used to the job
- 1
Anh ấy đã quen với công việc mới sau một tháng.
He is used to the new job after a month.
- 2
Cô ấy quen với lịch trình làm việc dày đặc.
She is used to a busy work schedule.
Ghi chú dùng từ quen với công việc
Từ này mô tả trạng thái quen thuộc với công việc hoặc thói quen làm việc. Các từ liên quan gồm 'familiar with', 'accustomed to', 'adapted to'.
Video minh hoạ quen với công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quen với công việc
Câu hỏi thường gặp về "quen với công việc"
Quen với công việc tiếng Anh là gì?
Quen với công việc tiếng Anh là "used to the job" (tính từ), nghĩa là: quen với công việc, đã quen với công việc hàng ngày
"used to the job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"used to the job" nghĩa tiếng Việt là "quen với công việc". Từ này mô tả trạng thái quen thuộc với công việc hoặc thói quen làm việc.
Phát âm "used to the job" như thế nào?
"used to the job" có phiên âm IPA /juːzd tə ðə ʤɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "used to the job"?
He is used to the new job after a month. — Anh ấy đã quen với công việc mới sau một tháng.