Tiếng Việt
Quở mắng tiếng Anh là gì?
quở mắng tiếng Anh là Rebuke /rɪˈbjuk/. Mắng hoặc chỉ trích ai đó vì hành động sai trái hoặc không đúng mực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rebuke
Ví dụ câu với quở mắng / Rebuke
- 1
Cô ấy đã quở mắng học sinh vì làm mất trật tự trong lớp.
The teacher rebuked the student for being disruptive in class.
- 2
Ông chủ quở mắng nhân viên vì đến muộn.
The boss rebuked the employee for arriving late.
Ghi chú dùng từ quở mắng
Quở mắng là hành động chỉ trích hoặc mắng ai đó về hành vi sai trái. Các từ liên quan gồm có 'criticize' (chỉ trích), 'admonish' (khuyên nhủ nhẹ nhàng), và 'reprove' (khiển trách).
Video minh hoạ quở mắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quở mắng
Câu hỏi thường gặp về "quở mắng"
Quở mắng tiếng Anh là gì?
Quở mắng tiếng Anh là "Rebuke" (động từ), nghĩa là: Mắng hoặc chỉ trích ai đó vì hành động sai trái hoặc không đúng mực.
"Rebuke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rebuke" nghĩa tiếng Việt là "quở mắng". Quở mắng là hành động chỉ trích hoặc mắng ai đó về hành vi sai trái.
Phát âm "Rebuke" như thế nào?
"Rebuke" có phiên âm IPA /rɪˈbjuk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rebuke"?
The teacher rebuked the student for being disruptive in class. — Cô ấy đã quở mắng học sinh vì làm mất trật tự trong lớp.