Tiếng Việt
Quở trách tiếng Anh là gì?
quở trách tiếng Anh là Blame /bleɪm/. đổ lỗi hoặc trách móc ai đó vì điều gì sai trái hoặc không đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blame
Ví dụ câu với quở trách / Blame
- 1
Cô ấy đã quở trách anh vì đã đến muộn.
She blamed him for being late.
- 2
Cha mẹ thường quở trách con cái khi chúng không nghe lời.
Parents often blame their children when they disobey.
Ghi chú dùng từ quở trách
Quở trách là hành động chỉ trích hoặc trách móc ai đó về hành động của họ. Các từ liên quan gồm có 'criticize' (chỉ trích), 'reproach' (khiển trách), và 'scold' (mắng).
Video minh hoạ quở trách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quở trách
Câu hỏi thường gặp về "quở trách"
Quở trách tiếng Anh là gì?
Quở trách tiếng Anh là "Blame" (động từ), nghĩa là: đổ lỗi hoặc trách móc ai đó vì điều gì sai trái hoặc không đúng.
"Blame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blame" nghĩa tiếng Việt là "quở trách". Quở trách là hành động chỉ trích hoặc trách móc ai đó về hành động của họ.
Phát âm "Blame" như thế nào?
"Blame" có phiên âm IPA /bleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blame"?
She blamed him for being late. — Cô ấy đã quở trách anh vì đã đến muộn.