The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quờ quạng tiếng Anh là gì?

quờ quạng tiếng Anh là Grope /ɡroʊp/. Mò mẫm, sờ soạng để tìm hoặc cảm nhận trong bóng tối hoặc khi không rõ rõ.

Hình minh hoạ "quờ quạng" tiếng Anh là "Grope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grope

Động từ
/ɡroʊp/

Ví dụ câu với quờ quạng / Grope

  1. 1

    Anh ấy quờ quạng trong bóng tối để tìm chìa khóa.

    He groped in the dark to find the keys.

  2. 2

    Cô ấy quờ quạng để tìm chiếc điện thoại trên bàn.

    She groped around to find her phone on the table.

Ghi chú dùng từ quờ quạng

Quờ quạng là hành động dò dẫm không rõ ràng, thường trong bóng tối hoặc khi không thể nhìn rõ. Các từ liên quan: 'touch' (sờ), 'feel' (cảm nhận), 'search' (tìm kiếm).

Video minh hoạ quờ quạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quờ quạng

Câu hỏi thường gặp về "quờ quạng"

Quờ quạng tiếng Anh là gì?

Quờ quạng tiếng Anh là "Grope" (động từ), nghĩa là: Mò mẫm, sờ soạng để tìm hoặc cảm nhận trong bóng tối hoặc khi không rõ rõ.

"Grope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grope" nghĩa tiếng Việt là "quờ quạng". Quờ quạng là hành động dò dẫm không rõ ràng, thường trong bóng tối hoặc khi không thể nhìn rõ.

Phát âm "Grope" như thế nào?

"Grope" có phiên âm IPA /ɡroʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grope"?

He groped in the dark to find the keys. — Anh ấy quờ quạng trong bóng tối để tìm chìa khóa.