Tiếng Việt
Dò dẫm tiếng Anh là gì?
dò dẫm tiếng Anh là Grope /ɡrəʊp/. Sờ mò hoặc dò dẫm trong bóng tối hoặc khi không rõ vị trí chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grope
Ví dụ câu với dò dẫm / Grope
- 1
Anh ấy dò dẫm trong căn phòng tối để tìm chìa khóa.
He groped around in the dark room to find the keys.
- 2
Cô ấy dò dẫm trong nhà để không làm ồn.
She groped her way through the house to avoid making noise.
Ghi chú dùng từ dò dẫm
Dò dẫm là hành động sờ mò hoặc dò dẫm trong bóng tối hoặc khi không rõ vị trí. Các từ liên quan: 'touch' (chạm), 'feel' (cảm nhận), 'search' (tìm kiếm).
Video minh hoạ dò dẫm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dò dẫm
Câu hỏi thường gặp về "dò dẫm"
Dò dẫm tiếng Anh là gì?
Dò dẫm tiếng Anh là "Grope" (động từ), nghĩa là: Sờ mò hoặc dò dẫm trong bóng tối hoặc khi không rõ vị trí chính xác.
"Grope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grope" nghĩa tiếng Việt là "dò dẫm". Dò dẫm là hành động sờ mò hoặc dò dẫm trong bóng tối hoặc khi không rõ vị trí.
Phát âm "Grope" như thế nào?
"Grope" có phiên âm IPA /ɡrəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grope"?
He groped around in the dark room to find the keys. — Anh ấy dò dẫm trong căn phòng tối để tìm chìa khóa.